Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tính sáng tạo" (1)

tính sáng tạo
Tiếng Anh Danh từcreativity
Từ vựng của tôi
Thiết kế cần tính sáng tạo.
Design requires creativity.

swap_horiz Từ liên quan "tính sáng tạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tính sáng tạo" (1)

Thiết kế cần tính sáng tạo.
Design requires creativity.